Cách phát âm lifelessly

trong:
Filter language and accent
filter
lifelessly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaɪflɪsli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lifelessly
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lifelessly

    • without animation or vitality
    • in a lifeless manner
    • as if dead

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lifelessly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lifelessly?
lifelessly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lifelessly lifelessly   [en]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter