Cách phát âm lightheartedness

trong:
Filter language and accent
filter
lightheartedness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaɪtˈhɑrtɪdnɛs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lightheartedness
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lightheartedness

    • the cheerful feeling you have when nothing is troubling you

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lightheartedness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lightheartedness?
lightheartedness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lightheartedness lightheartedness   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat