Cách phát âm lighting

Filter language and accent
filter
lighting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lighting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lighting
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lighting
    Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LiHe

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lighting
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lighting ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lighting

    • having abundant light or illumination
    • apparatus for supplying artificial light effects for the stage or a film
    • the craft of providing artificial light

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lighting trong Tiếng Anh

lighting phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm lighting
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lighting trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lighting?
lighting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lighting lighting   [es - es]
  • Ghi âm từ lighting lighting   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt