-
phát âm lignitoPhát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban NhaPhát âm của Chechu
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lignito trong Tiếng Galicia
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lignito trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lignito trong Quốc tế ngữ
Từ ngẫu nhiên: batería, estranxeirismo, ruta de acceso, enxebre, ao redor