Cách phát âm limbs

Filter language and accent
filter
limbs phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm limbs
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm limbs
    Phát âm của andzoz02 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andzoz02

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • limbs ví dụ trong câu

    • hind limbs

      phát âm hind limbs
      Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của limbs

    • one of the jointed appendages of an animal used for locomotion or grasping: arm; leg; wing; flipper
    • any of the main branches arising from the trunk or a bough of a tree
    • (astronomy) the circumferential edge of the apparent disc of the sun or the moon or a planet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm limbs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ limbs?
limbs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ limbs limbs   [en - uk]
  • Ghi âm từ limbs limbs   [en - usa]
  • Ghi âm từ limbs limbs   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt