Cách phát âm lining

Filter language and accent
filter
lining phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaɪnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lining
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lining
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lining

    • a protective covering that protects an inside surface
    • a piece of cloth that is used as the inside surface of a garment
    • providing something with a surface of a different material
  • Từ đồng nghĩa với lining

    • phát âm backing
      backing [en]
    • phát âm binding
      binding [en]
    • phát âm bias
      bias [en]
    • phát âm overlay
      overlay [en]
    • phát âm trim
      trim [en]
    • phát âm hem
      hem [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lining trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter