Cách phát âm linstock

trong:
Filter language and accent
filter
linstock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪnˌstɒk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm linstock
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của linstock

    • a stick about a meter long with a point on one end (to stick in the ground) and a forked head on the other end (to hold a lighted match); formerly used to fire cannons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm linstock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather