-
phát âm llevaPhát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban NhaPhát âm của pleitecas
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Carga que con gusto se lleva, no pesa.
Es una mujer afable, se lleva bien con todo el mundo
Cuando el río suena, agua lleva
Una de las grandes desventajas de la prisa es que lleva demasiado tiempo. (Gilbert Keith Chesterton)
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lleva trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lleva trong Tiếng Catalonia
Từ ngẫu nhiên: belleza, jardín, urbanización, llamar, alegría