Cách phát âm logrolling

trong:
Filter language and accent
filter
logrolling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm logrolling
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của logrolling

    • act of exchanging favors for mutual gain; especially trading of influence or votes among legislators to gain passage of certain projects
    • rotating a log rapidly in the water (as a competitive sport)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm logrolling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither