Cách phát âm loyalties

Filter language and accent
filter
loyalties phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm loyalties
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • loyalties ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của loyalties

    • the quality of being loyal
    • feelings of allegiance
    • the act of binding yourself (intellectually or emotionally) to a course of action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loyalties trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't