Cách phát âm lozenges

Filter language and accent
filter
lozenges phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lozenges
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lozenges
    Phát âm của shespeaks (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shespeaks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lozenges

    • a small aromatic or medicated candy
    • a dose of medicine in the form of a small pellet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lozenges trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl