Cách phát âm luminance

Filter language and accent
filter
luminance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈluːmɪnəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm luminance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm luminance
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của luminance

    • the quality of being luminous; emitting or reflecting light

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm luminance trong Tiếng Anh

luminance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ly.mi.nɑ̃s
  • phát âm luminance
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của luminance

    • intensité lumineuse d'une source, exprimée en candela par mètre carré
  • Từ đồng nghĩa với luminance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm luminance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ luminance?
luminance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ luminance luminance   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh