Cách phát âm maintains

Filter language and accent
filter
maintains phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  meɪnˈteɪnz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm maintains
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của maintains

    • keep in a certain state, position, or activity; e.g.,
    • keep in safety and protect from harm, decay, loss, or destruction
    • supply with necessities and support

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maintains trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ maintains?
maintains đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ maintains maintains   [en - uk]
  • Ghi âm từ maintains maintains   [en - usa]
  • Ghi âm từ maintains maintains   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften