Cách phát âm malady

Filter language and accent
filter
malady phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmælədi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm malady
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của malady

    • any unwholesome or desperate condition
    • impairment of normal physiological function affecting part or all of an organism
  • Từ đồng nghĩa với malady

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm malady trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ malady?
malady đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ malady malady   [es - es]
  • Ghi âm từ malady malady   [es - latam]
  • Ghi âm từ malady malady   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature