Cách phát âm malarkey

Filter language and accent
filter
malarkey phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm malarkey
    Phát âm của rkemble (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rkemble

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm malarkey
    Phát âm của CarolBraun (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CarolBraun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của malarkey

    • empty rhetoric or insincere or exaggerated talk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm malarkey trong Tiếng Anh

malarkey phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm malarkey
    Phát âm của Creag (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Creag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm malarkey trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ malarkey?
malarkey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ malarkey malarkey   [es - es]
  • Ghi âm từ malarkey malarkey   [es - latam]
  • Ghi âm từ malarkey malarkey   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany