Cách phát âm Manhattan

Filter language and accent
filter
Manhattan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mænˈhætn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Manhattan
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Manhattan
    Phát âm của nique1325 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nique1325

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Manhattan
    Phát âm của Taradawn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Taradawn

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Manhattan

    • one of the five boroughs of New York City
    • a cocktail made with whiskey and sweet vermouth with a dash of bitters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manhattan trong Tiếng Anh

Manhattan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Manhattan
    Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  FrenchForAll

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Manhattan
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manhattan trong Tiếng Pháp

Manhattan phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Manhattan
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Manhattan trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Manhattan?
Manhattan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Manhattan Manhattan   [en - uk]
  • Ghi âm từ Manhattan Manhattan   [gl]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen