Cách phát âm manlike

trong:
Filter language and accent
filter
manlike phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmænlaɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm manlike
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm manlike
    Phát âm của AlexK (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AlexK

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manlike

    • possessing qualities befitting a man
    • characteristic of a man
    • resembling human beings
  • Từ đồng nghĩa với manlike

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manlike trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh