Cách phát âm mantissa

trong:
Filter language and accent
filter
mantissa phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mænˈtɪsə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mantissa
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mantissa

    • the positive fractional part of the representation of a logarithm; in the expression log 643 = 2.808 the mantissa is .808

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mantissa trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature