Cách phát âm marito

marito phát âm trong Tiếng Ý [it]
maˌriːto
  • phát âm marito Phát âm của ALaNTuSeK (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marito Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marito Phát âm của Tizi (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marito Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marito trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • marito ví dụ trong câu

    • Sono molto attaccata ai figli di mio marito.

      phát âm Sono molto attaccata ai figli di mio marito. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
    • Sono molto attaccata ai figli di mio marito.

      phát âm Sono molto attaccata ai figli di mio marito. Phát âm của miriamsv (Nữ từ Ý)
    • Il marito di mia figlia è mio genero.

      phát âm Il marito di mia figlia è mio genero. Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

marito phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm marito Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marito trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: BolognamusicastracciatellapesceLorenzo