Cách phát âm marks

Filter language and accent
filter
marks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mɑːks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm marks
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm marks
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm marks
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • marks ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marks

    • English businessman who created a retail chain (1888-1964)
  • Từ đồng nghĩa với marks

    • phát âm spoor
      spoor [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marks trong Tiếng Anh

Marks phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm marks
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Marks trong Tiếng Latvia

Marks phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm marks
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Marks trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ marks?
marks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ marks marks   [en - uk]
  • Ghi âm từ marks marks   [es - es]
  • Ghi âm từ marks marks   [es - latam]
  • Ghi âm từ marks marks   [es - other]
  • Ghi âm từ marks marks   [uz]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt