Cách phát âm Masoretes

trong:
Filter language and accent
filter
Masoretes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæsəˌrits
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Masoretes
    Phát âm của lhuber01 (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lhuber01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Masoretes

    • a scholar who is expert on the Masorah (especially one of the Jewish scribes who contributed to the Masorah)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Masoretes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh