Cách phát âm mating

Filter language and accent
filter
mating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mating
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • mating ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mating

    • the act of pairing a male and female for reproductive purposes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mating trong Tiếng Anh

mating phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mating
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mating trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mating?
mating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mating mating   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't