Cách phát âm mattock

trong:
Filter language and accent
filter
mattock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmætək
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mattock
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mattock

    • a kind of pick that is used for digging; has a flat blade set at right angles to the handle
  • Từ đồng nghĩa với mattock

    • phát âm adze
      adze [en]
    • phát âm tomahawk
      tomahawk [en]
    • phát âm pickaxe
      pickaxe [en]
    • phát âm cleaver
      cleaver [en]
    • phát âm tool
      tool [en]
    • phát âm pick
      pick [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mattock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt