Cách phát âm mea

trong:
mea phát âm trong Tiếng Hawaii [haw]
  • phát âm mea Phát âm của vawahine (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mea trong Tiếng Hawaii

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mea phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm mea Phát âm của vesperala (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mea Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mea trong Tiếng Romania

mea phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm mea Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mea trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • mea ví dụ trong câu

    • non mea culpa

      phát âm non mea culpa Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • non ergo mea culpa

      phát âm non ergo mea culpa Phát âm của Molendinarius (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • non ergo mea culpa

      phát âm non ergo mea culpa Phát âm của Andromacha (Nữ từ Ý)
mea phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm mea Phát âm của Lubomir (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mea trong Tiếng Bavaria

mea phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm mea Phát âm của lierni (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mea trong Tiếng Basque

mea phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm mea Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mea trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • mea ví dụ trong câu

    • Mea claro, caga duro y pee fuerte...y ríete de la muerte.

      phát âm Mea claro, caga duro y pee fuerte...y ríete de la muerte. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: alohaHumuhumunukunukuapua'aKalaeloaho'oponoponowai