Cách phát âm medulla

trong:
medulla phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈdələ
    American
  • phát âm medulla Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medulla Phát âm của organicstore (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medulla Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm medulla Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medulla Phát âm của Sinead (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medulla trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của medulla

    • a white fatty substance that forms a medullary sheath around the axis cylinder of some nerve fibers
    • lower or hindmost part of the brain; continuous with spinal cord; (`bulb' is an old term for medulla oblongata)
    • the inner part of an organ or structure in plant or animal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

medulla phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm medulla Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medulla trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant