Cách phát âm mendicancy

trong:
Filter language and accent
filter
mendicancy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɛndɪkənsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mendicancy
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mendicancy

    • the state of being a beggar or mendicant
    • a solicitation for money or food (especially in the street by an apparently penniless person)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mendicancy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mendicancy?
mendicancy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mendicancy mendicancy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen