Cách phát âm Merced

Filter language and accent
filter
Merced phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Merced
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Merced
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Merced ví dụ trong câu

    • la merced de Dios

      phát âm la merced de Dios
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Merced

    • Honor o favor concedido por un soberano
    • Favor, recompensa, concesión, etc., que hace una persona a otra.
    • Con su, vuestra o vuesa, antiguo tratamiento que equivale a usted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Merced trong Tiếng Tây Ban Nha

Merced phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mərˈsɛd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Merced
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Merced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires