Cách phát âm Mercury

Filter language and accent
filter
Mercury phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɜːkjʊri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Mercury
    Phát âm của dgrahame (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dgrahame

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Mercury
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Mercury
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Mercury
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Mercury
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Mercury

    • a heavy silvery toxic univalent and bivalent metallic element; the only metal that is liquid at ordinary temperatures
    • (Roman mythology) messenger of Jupiter and god of commerce; counterpart of Greek Hermes
    • the smallest planet and the nearest to the sun

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mercury trong Tiếng Anh

Mercury phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Mercury
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mercury trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Mercury?
Mercury đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Mercury Mercury   [en - uk]
  • Ghi âm từ Mercury Mercury   [es - es]
  • Ghi âm từ Mercury Mercury   [es - latam]
  • Ghi âm từ Mercury Mercury   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature