Đánh vần theo âm vị: me.sen.ˈte.ɾjo
-
phát âm mesenterioPhát âm của olgadice (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban NhaPhát âm của olgadice
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mesenterio trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: ferrocarril, mierda, Amarillo, corazón, yo