Cách phát âm mesolithic

Filter language and accent
filter
mesolithic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmezəˈlɪθɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mesolithic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mesolithic

    • middle part of the Stone Age beginning about 15,000 years ago
    • of or relating to a middle period of the Stone Age (following the paleolithic)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mesolithic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature