Cách phát âm mesomorph

trong:
Filter language and accent
filter
mesomorph phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mesomorph
    Phát âm của sabano (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  sabano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mesomorph trong Tiếng Đức

mesomorph phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɛzəˌmɔrf, ˈmɛs-, ˈmizə-, -sə-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mesomorph
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mesomorph

    • a person with a well-developed muscular body

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mesomorph trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche