Đánh vần theo âm vị: ˈmɛsˌtɛçnɪk
-
phát âm MesstechnikPhát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Mravinszky
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Messtechnik trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Piratenpartei, Nein, Chemie, wir, können