Cách phát âm methicillin

trong:
Filter language and accent
filter
methicillin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm methicillin
    Phát âm của hypnodisk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hypnodisk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm methicillin
    Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pkbowers5581

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của methicillin

    • antibiotic drug of the penicillin family used in the treatment of certain staphylococcal infections

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm methicillin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ methicillin?
methicillin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ methicillin methicillin   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature