Cách phát âm metropolitan

trong:
Filter language and accent
filter
metropolitan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmetrəˈpɒlɪtən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm metropolitan
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm metropolitan
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metropolitan
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của metropolitan

    • in the Eastern Orthodox Church this title is given to a position between bishop and patriarch; equivalent to archbishop in western Christianity
    • a person who lives in a metropolis
    • relating to or characteristic of a metropolis
  • Từ đồng nghĩa với metropolitan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metropolitan trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ metropolitan?
metropolitan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ metropolitan metropolitan   [en - uk]
  • Ghi âm từ metropolitan metropolitan   [en - usa]
  • Ghi âm từ metropolitan metropolitan   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril