Cách phát âm microchips

Filter language and accent
filter
microchips phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaɪkroʊˌtʃɪps
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm microchips
    Phát âm của dmfrank (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmfrank

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của microchips

    • electronic equipment consisting of a small crystal of a silicon semiconductor fabricated to carry out a number of electronic functions in an integrated circuit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm microchips trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou