Cách phát âm microscope

trong:
Filter language and accent
filter
microscope phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaɪkrəskəʊp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm microscope
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm microscope
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • microscope ví dụ trong câu

    • optical microscope

      phát âm optical microscope
      Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của microscope

    • magnifier of the image of small objects

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm microscope trong Tiếng Anh

microscope phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm microscope
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của microscope

    • instrument d'optique qui permet d'observer, par grossissement, des éléments non visibles à l'œil nu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm microscope trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel