Cách phát âm midfield

Filter language and accent
filter
midfield phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm midfield
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của midfield

    • (sports) the middle part of a playing field (as in football or lacrosse)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm midfield trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften