Cách phát âm midge

trong:
Filter language and accent
filter
midge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm midge
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm midge
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm midge
    Phát âm của ascotabroad (Nữ) Nữ
    Phát âm của  ascotabroad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • midge ví dụ trong câu

    • gall midge fly

      phát âm gall midge fly
      Phát âm của jt512 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của midge

    • minute two-winged mosquito-like fly lacking biting mouthparts; appear in dancing swarms especially near water
  • Từ đồng nghĩa với midge

    • phát âm fly
      fly [en]
    • phát âm gnat
      gnat [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm midge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ midge?
midge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ midge midge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou