Cách phát âm mignonette

trong:
Filter language and accent
filter
mignonette phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɪnjəˈnet
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mignonette
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mignonette
    Phát âm của nicelyprepared (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nicelyprepared

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mignonette

    • Mediterranean woody annual widely cultivated for its dense terminal spikelike clusters greenish or yellowish white flowers having an intense spicy fragrance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mignonette trong Tiếng Anh

mignonette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mi.ɲɔ.nɛt
  • phát âm mignonette
    Phát âm của WAforvo (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  WAforvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mignonette trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't