Cách phát âm millimetre

millimetre phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm millimetre Phát âm của Nsylvan87 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm millimetre Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm millimetre Phát âm của ras123 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm millimetre trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • millimetre ví dụ trong câu

    • They had designed every detail of the new space down to the last millimetre

      phát âm They had designed every detail of the new space down to the last millimetre Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của millimetre

    • a metric unit of length equal to one thousandth of a meter

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk