Cách phát âm mindlessness

trong:
Filter language and accent
filter
mindlessness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaɪndlɪsnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mindlessness
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mindlessness

    • total lack of meaning or ideas
    • the trait of acting rashly and without prudence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mindlessness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter