Cách phát âm mired

trong:
Filter language and accent
filter
mired phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaɪəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mired
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mired

    • entangled or hindered as if e.g. in mire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mired trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mired?
mired đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mired mired   [en - usa]
  • Ghi âm từ mired mired   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature