Cách phát âm mirthful

Filter language and accent
filter
mirthful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɜːθfəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mirthful
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mirthful

    • full of or showing high-spirited merriment
    • arousing or provoking laughter
  • Từ đồng nghĩa với mirthful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mirthful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't