Cách phát âm mismatched

Filter language and accent
filter
mismatched phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪsmætʃt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mismatched
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mismatched

    • either not matched or unsuitably matched
    • (of a contest or contestants) not fairly matched as opponents
  • Từ đồng nghĩa với mismatched

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mismatched trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl