Cách phát âm mistakes

Filter language and accent
filter
mistakes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mɪˈsteɪks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mistakes
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mistakes

    • a wrong action attributable to bad judgment or ignorance or inattention
    • an understanding of something that is not correct
    • part of a statement that is not correct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mistakes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mistakes?
mistakes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mistakes mistakes   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel