Cách phát âm miter

Filter language and accent
filter
miter phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm miter
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm miter
    Phát âm của Hunkypunk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hunkypunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của miter

    • joint that forms a corner; usually both sides are bevelled at a 45-degree angle to form a 90-degree corner
    • the surface of a beveled end of a piece where a miter joint is made
    • a liturgical headdress worn by bishops on formal occasions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ miter?
miter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ miter miter   [eu]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave