Cách phát âm mitigations

Filter language and accent
filter
mitigations phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mitigations
    Phát âm của hazel381205 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hazel381205

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mitigations

    • to act in such a way as to cause an offense to seem less serious
    • a partial excuse to mitigate censure; an attempt to represent an offense as less serious than it appears by showing mitigating circumstances
    • the action of lessening in severity or intensity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitigations trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't