Cách phát âm mobilization

trong:
Filter language and accent
filter
mobilization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌməʊbɪlaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mobilization
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mobilization
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mobilization
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mobilization

    • act of assembling and putting into readiness for war or other emergency:
    • act of marshaling and organizing and making ready for use or action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mobilization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mobilization?
mobilization đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mobilization mobilization   [en - uk]
  • Ghi âm từ mobilization mobilization   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither