Cách phát âm moieties

Filter language and accent
filter
moieties phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɔɪɪtiːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm moieties
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của moieties

    • one of two (approximately) equal parts
    • one of two basic subdivisions of a tribe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moieties trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany