Cách phát âm molds

trong:
Filter language and accent
filter
molds phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məʊldz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm molds
    Phát âm của Johnnyb (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Johnnyb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • molds ví dụ trong câu

    • slime molds

      phát âm slime molds
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của molds

    • the distinctive form in which a thing is made
    • container into which liquid is poured to create a given shape when it hardens
    • loose soil rich in organic matter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molds trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave